Gieo hạt không đợi bóng râm

Vào một ngày đầu xuân năm Canh Tý (1540), trong hoàng cung Thăng Long cổ kính, tiếng chuông đồng buồn bã ngân vang báo tin đại tang. Vị hoàng đế thứ hai của triều Mạc — Mạc Đăng Doanh — đột ngột băng hà.
Các bộ chính sử xưa nay đều không ghi rõ Mạc Đăng Doanh sinh năm nào, chỉ biết ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, sau đúng mười năm tại vị (1530–1540), và khi người cha Mạc Đăng Dung vẫn còn sống làm Thái thượng hoàng.
Ông nằm xuống giữa lúc giông bão thời cuộc bắt đầu vần vũ dữ dội nhất. Ở phương Bắc, nhà Minh đang rục rịch điều động binh mã áp sát biên giới với chiêu bài “phù Lê diệt Mạc”. Ở phương Nam, thế lực Lê Trung Hưng do tướng Nguyễn Kim phò tá đang lớn mạnh từng ngày sau những cánh rừng Thanh Hóa. Và người nắm giữ vận mệnh của vương triều non trẻ ấy đã ra đi, để lại một khoảng trống mênh mông không ai có thể bù đắp.
Triều đại nhà Mạc chỉ tồn tại ở đất Thăng Long vỏn vẹn sáu mươi lăm năm trước khi bị đánh dạt lên miền Cao Bằng. Suốt nhiều thế kỷ sau đó, các triều đại thắng cuộc — nhà Lê Trung Hưng và các chúa Trịnh — đã dồn toàn bộ quyền lực hành chính và ngòi bút sử quan để khắc sâu vào tâm thức hậu thế một định kiến duy nhất: Nhà Mạc là một “ngụy triều”, một dòng họ thoán đoạt phản nghịch cần phải bị lên án và xóa bỏ khỏi ký ức dân tộc.
Thế nhưng, có một điều vô cùng kỳ lạ mà bất kỳ ai khi giở lại những trang cổ sử cũng phải ngỡ ngàng:
Suốt hơn bốn trăm năm qua, không một sử gia nào của triều đình đối địch — những người có mọi lý do chính trị để bôi đen họ Mạc — dám phủ nhận một sự thật hiển nhiên: Mạc Đăng Doanh là một vị vua nhân từ và hiếm có.
Câu chuyện về ông để lại cho tôi một câu hỏi khiến lòng phải dừng lại thật lâu: Giữa cuộc đời này, lời khen từ ai mới thực sự là thước đo chân giá trị của một con người?
Trước khi Mạc Đăng Doanh lên ngôi vào tháng Giêng năm Canh Dần (1530), Thăng Long và cả vùng đồng bằng Bắc Bộ đã phải trải qua gần ba thập kỷ chìm trong hỗn loạn và điêu tàn. Đó là những năm tháng cuối cùng của thời Lê Sơ — thời kỳ của những hôn quân bạo ngược như Uy Mục, Tương Dực, của những phe phái quyền thần chém giết lẫn nhau, giặc cướp nổi lên như ong, dân chúng lầm than phiêu bạt.
Khi Mạc Đăng Doanh tiếp nhận ngai vàng từ cha, ông không chọn con đường đao kiếm hay khoe khoang quyền lực để thị uy thiên hạ. Ông chọn một con đường lặng lẽ, bền bỉ và nhân văn hơn: Cai trị bằng sự khoan hòa và phục hồi đời sống con người.
Ông lập tức bãi bỏ những thứ thuế khóa vô lý đã bòn rút sức dân suốt nhiều năm. Ông hạn chế tối đa các hình phạt tàn khốc, nghiêm cấm quan lại sách nhiễu dân lành, và tuyệt đối không cưỡng bức dân phu xây dựng các cung điện xa hoa tốn kém.
Đặc biệt, ông là vị vua có tầm nhìn sâu sắc về giáo dục và tri thức. Dù đất nước đang đứng trước nguy cơ chiến tranh Nam - Bắc cận kề, triều đình nhà Mạc dưới thời ông vẫn duy trì đều đặn các khoa thi Hương, thi Hội, thi Đình đúng chu kỳ ba năm một lần, không hề gián đoạn một kỳ nào.
Chính dưới triều đại của Mạc Đăng Doanh, vào khoa thi năm Ất Mùi (1535), một bậc đại trí thức của dân tộc đã bước ra ánh sáng: Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm đỗ đầu bảng, trở thành Trạng nguyên và cống hiến tài năng lỗi lạc cho non sông.
Một vị vua cai trị chỉ trong mười năm ngắn ngủi, nhưng đã biến một vùng đất vừa tan hoang vì loạn lạc trở thành một cõi thái bình hiếm thấy.
Và điều chấn động nhất nằm ở chỗ: Bức tranh thái bình ấy không phải do các sử thần nhà Mạc tự tô vẽ cho chủ tướng của mình. Nó được ghi lại rành rọt trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư — bộ chính sử do chính tay các quan lại triều Lê - Trịnh biên soạn.
Các sử quan của phe đối địch, những người căm ghét nhà Mạc tận xương tủy, đã buộc phải buông ngọn bút hạ xuống những dòng chữ bất hủ:
“Bấy giờ, ban đêm không có trộm cắp, trâu bò thả rông ngoài đồng không phải dắt về, người đi đường rơi của không ai nhặt, mấy năm liền được mùa, trong nước yên ổn…”
Hãy đọc chậm lại đoạn văn ấy. Đó là lời khen ngợi tột bậc cho một triều đại thịnh trị. Và lời khen ngợi ấy lại được viết ra bởi chính kẻ thù không đội trời chung của ông.
Trong triết học Khắc kỷ phương Tây, hoàng đế Marcus Aurelius từng nhiều lần tự nhắc nhở bản thân về bản chất của những lời tán tụng. Ông cho rằng, việc tìm kiếm sự công nhận từ đám đông hay để tâm đến những lời khen ngợi dễ dãi chỉ là một thứ ảo ảnh làm suy đồi tâm trí.
Bởi vì trong đời sống thường nhật, chúng ta bị bủa vây bởi quá nhiều lời khen không có thực chất.
Cấp dưới khen ngợi cấp trên vì sự e sợ quyền lực. Đối tác khen ngợi nhau vì còn những hợp đồng cần ký kết. Bạn bè khen nhau trên mạng xã hội bằng những nút like hay những câu bình luận sáo rỗng chỉ vì nó chẳng tốn kém một đồng nào, hoặc vì họ muốn nhận lại sự khen ngợi tương tự. Những lời tán dương ấy nghe rất êm tai, mang lại cảm giác xoa dịu cái tôi tức thì, nhưng thực chất chúng chẳng nói lên được điều gì về phẩm giá thật của bạn. Chúng được thốt ra bởi sự dễ dãi, sự xã giao, hoặc bởi một động cơ vụ lợi ẩn giấu phía sau.
Nhưng lời khen từ một đối thủ — từ một người cạnh tranh trực tiếp, từ người không ưa bạn, hoặc từ người có mọi lý do để dìm bạn xuống bùn đen nhằm tôn vinh bản thân họ — lại mang một bản chất hoàn toàn khác.
Khi một kẻ thù buộc phải thừa nhận bạn giỏi, khi một đối thủ cay đắng công nhận sự tử tế của bạn, thì lời nói đó đã vượt thoát khỏi mọi mưu toan chính trị tầm thường. Họ có mọi động cơ để đánh giá thấp bạn, họ có mọi quyền lực để bôi nhọ bạn, nhưng sự thật về sự ưu tú của bạn lớn đến mức nếu họ cố tình phủ nhận, thì chính họ sẽ biến thành những kẻ dối trá lố bịch trước mắt thiên hạ.
Người Nhật có một câu ngạn ngữ thâm thúy: “Kẻ thù là người hiểu rõ nhất điểm yếu của bạn. Nhưng cũng chính kẻ thù là người không thể nhắm mắt làm ngơ trước điểm mạnh thật sự của bạn.”
Mạc Đăng Doanh đã nhận được lời khen đắt giá nhất mà một chính khách có thể có được trong đời: Lời khen không thể chối từ từ chính những người lật đổ triều đại của ông.
Nhưng câu chuyện về Mạc Đăng Doanh còn để lại một nốt trầm đau xót hơn thế: Nỗi bi tráng của một người làm việc tốt nhưng không đủ thời gian.
Sau khi ông mất vào mùa xuân năm 1540, nhà Mạc mất đi chiếc mỏ neo định tĩnh duy nhất. Chỉ một năm sau ngày ông nằm xuống, người cha già Mạc Đăng Dung ở tuổi gần sáu mươi phải đối diện với sức ép kinh hoàng từ đội quân xâm lược nhà Minh ở phía Bắc. Không còn người con trai tài đức bên cạnh gánh vác việc nước, Mạc Đăng Dung đã phải chọn một giải pháp cay đắng và nhục nhã ở ải Nam Quan — tự trói mình, quỳ lạy trước quan quân nhà Minh để đổi lấy hòa hoãn, giữ cho vương triều và bá tánh tránh khỏi một cuộc thảm sát diệt chủng.
Đã bao nhiêu lần các nhà nghiên cứu lịch sử phải thở dài đặt câu hỏi: Nếu Mạc Đăng Doanh không mất sớm khi đang ở đỉnh cao phong độ trị vì, nếu ông có thêm mười hay hai mươi năm nữa để hoàn thiện cuộc canh tân đất nước, liệu lịch sử Việt Nam thế kỷ mười sáu có phải chìm vào thảm kịch sáu mươi năm nội chiến Nam - Bắc triều hay không?
Câu hỏi ấy vĩnh viễn không có lời giải. Lịch sử không có chữ “nếu”.
Nhưng nó gợi lên một sự thật nghiệt ngã của đời người: Có những người rất có tài, rất có tâm, được đặt đúng vào vị trí để tạo nên những chuyển biến vĩ đại — nhưng định mệnh lại không cho họ đủ thời gian để đi hết con đường.
Trong Kinh Dịch, quẻ cuối cùng trong sáu mươi tư quẻ là quẻ Hỏa Thủy Vị Tế (Lửa trên Nước — mọi việc chưa xong, chưa hoàn thành). Cổ nhân đặt quẻ Vị Tế ở cuối cùng của một vòng tuần hoàn không phải để gieo rắc sự bi quan hay tuyệt vọng. Ngược lại, đó là một cái nhìn thấu suốt và đầy bao dung: Sự dang dở là bản chất tự nhiên của đời sống.
Mạc Đăng Doanh ra đi khi sự nghiệp còn dang dở. Vương triều của dòng họ ông sau này sụp đổ. Nhưng hạt mầm nhân văn mà ông gieo xuống đất Thăng Long trong mười năm ấy không hề biến mất.
Hai mươi hai khoa thi đều đặn mà ông cùng triều Mạc kiên trì gìn giữ đã đào tạo ra hàng trăm trí thức, hiền tài cho đất nước. Những người đỗ đạt từ các khoa thi ấy, sau này khi nhà Mạc mất, lại tiếp tục đem tài năng và đức độ của mình ra phụng sự cho triều Lê Trung Hưng, cho các chúa Trịnh, chúa Nguyễn.
Nghịch lý mà cũng là vẻ đẹp lớn nhất của người tử tế: Họ gieo hạt giống của sự hiểu biết và bình an xuống cuộc đời, dù biết rằng mình có thể không bao giờ sống đủ lâu để được ngồi dưới bóng mát của cây đại thụ.
Trong cuộc sống và công việc mỗi ngày, tôi thấy mình cũng như rất nhiều người, thỉnh thoảng vẫn hay bị dao động bởi miệng lưỡi thế gian. Ta lo sợ bị người khác ghét bỏ. Ta vui mừng quá mức trước những lời khen xã giao trên bàn tiệc. Ta bực bội khi thấy những nỗ lực thầm lặng của mình bị ai đó hiểu lầm hoặc cố tình xuyên tạc.
Những lúc như thế, tôi lại nhớ về câu chuyện của vị vua đoản mệnh năm xưa ở Thăng Long.
Cuối cùng thì, việc người đời khen hay chê bạn ở thời điểm hiện tại không thực sự quan trọng bằng việc: Những gì bạn đang làm có mang lại giá trị thật cho cuộc đời hay không.
Bạn không cần phải mất công thanh minh với những người vốn đã có định kiến với bạn. Bạn cũng không cần phải chạy theo để làm hài lòng tất cả mọi người bằng những chiếc mặt nạ khéo léo.
Việc duy nhất bạn cần làm là chuyên tâm gieo những hạt mầm tử tế vào công việc của mình: làm một sản phẩm thật chỉn chu, đối đãi với đồng nghiệp bằng sự khoan hòa, giữ gìn sự chính trực trong từng quyết định nhỏ. Khi sự xuất sắc và lòng chân thành của bạn đã trở thành một thực tế hiển nhiên, thì thời gian sẽ làm nốt phần việc còn lại.
Đến một ngày nào đó, ngay cả những người từng đối đầu với bạn, những người có mọi lý do để phủ nhận bạn — cũng sẽ buộc phải dành cho bạn một sự tôn trọng thầm lặng từ tận đáy lòng.
Và đó mới là lời khen thật sự có giá trị nhất mà một con người có thể mang theo.
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


