Khi điểm mạnh là điểm mù

Khoảng ba giờ sáng trong hoàng cung Huế, ngọn nến sáp ong trên bàn ngự của vua Minh Mạng đã cháy gần cạn, chỉ còn lại một đốm sáng màu hổ phách leo lét hắt bóng lên bốn bức tường vôi tĩnh mịch.
Đó là năm 1832 — năm thứ mười ba ông ngồi trên ngai vàng. Trước mặt nhà vua là những tập Châu bản dày cộm từ khắp các trấn gửi về: báo cáo việc tu bổ đê điều ở Nghệ An sau mùa lũ, danh sách quan lại bị xử phạt vì tham nhũng ở Bắc Hà, hay tình hình thuế khóa của vùng đất Gia Định. Nhà vua tự tay lật từng trang, dùng bút lông chấm mực son đỏ rực phê chuẩn từng điều khoản cụ thể, rồi cẩn thận xếp sang một bên.
Trong cấm thành, quan lại và cung nữ đã chìm vào giấc ngủ từ lâu. Chỉ còn một mình ông thức trọn đêm thâu bên những trang giấy mực. Một mình ông gánh vác cả một đế chế rộng lớn bằng một niềm tin sắt đá: Nếu việc gì không do đích thân mình xem xét và kiểm soát, việc đó chắc chắn sẽ hỏng.
(Cảnh này là mình dựng lại. Châu bản và nét son phê thì có thật, và người ta biết Minh Mạng nổi tiếng chăm chỉ tự tay xem xét từng việc; còn giờ giấc và từng bản tấu cụ thể là hình dung của mình.)
Lịch sử phong kiến Việt Nam ghi nhận Minh Mạng là kiến trúc sư tổ chức xuất sắc nhất của nền quân chủ. Trong hai năm 1831 và 1832, ông đã làm một cuộc đại cải cách hành chính chưa từng có: bãi bỏ hoàn toàn mô hình Tổng trấn mang nặng tính cát cứ quân sự từ thời vua cha Gia Long, chia lại cả nước thành ba mươi tỉnh và một phủ Thừa Thiên.
Ông thiết lập một bộ khung quản trị khoa học đến kinh ngạc: ở mỗi tỉnh, ông tách riêng chức Bố chính sứ (nắm tài chính, hộ tịch) và Án sát sứ (nắm tư pháp, kỷ luật) để hai nhánh quyền lực này kiểm soát chéo lẫn nhau, không một vị quan nào có thể lộng quyền. Bản đồ hành chính mà Minh Mạng vạch ra bằng những nét mực son năm ấy chặt chẽ đến mức, về cơ bản nó vẫn là khung sườn định hình nên địa giới các tỉnh thành của Việt Nam ngày nay, gần hai thế kỷ sau.
Thế nhưng, có một nghịch lý đầy cay đắng mà bất kỳ ai khi ngoảnh lại nhìn về thế kỷ mười chín cũng phải thở dài:
Chính con người kiệt xuất ấy — người có năng lực tổ chức kỷ luật và xây dựng bộ máy hoàn hảo nhất — lại là người đã tự tay đóng sầm cánh cửa của cả một quốc gia trước dòng chảy của nhân loại.
Trong suốt hai mươi mốt năm trị vì (1820–1841), Minh Mạng siết chặt dần quan hệ với phương Tây. Năm 1835, ông ra dụ chỉ cho tàu phương Tây đậu ở cửa Hàn (Đà Nẵng), các cửa biển khác không được vào. Ngoại thương nằm chặt trong tay nhà nước. Đạo Kitô bị cấm và bị bài xích dữ dội. Người đời sau hay gọi đó là chính sách “bế quan tỏa cảng” — một cái nhãn mình thấy hơi gọn quá, vì cánh cửa ấy chưa bao giờ đóng hẳn.
Minh Mạng không hề mù mờ về thế giới bên ngoài. Ông là người thông minh và có óc quan sát sắc bén. Năm 1838, ông cho mua một chiếc tàu máy hơi nước cũ của Pháp về tháo ra nghiên cứu, rồi giao thợ của triều đình tự đóng; đến năm 1839, chiếc tàu tự chế đã chạy thử trên sông Hương. Triều đình còn nhiều lần sai thuyền công và các đoàn quan viên sang Hạ Châu (Singapore) và Giang Lưu Ba (Batavia) để mua hàng và để học cách người phương Tây làm việc — có người được cử đi học ngoại ngữ để làm thông dịch.
Những năm cuối đời ông, nhà Thanh ở phương Bắc bước vào cuộc chiến với nước Anh (1839–1842). Mình không có nguồn nào cho biết ông đã nghĩ gì về nó, vì ông mất vào tháng 1 năm 1841, trước khi cuộc chiến kết thúc. Nhưng đó là một dấu hiệu về thứ hỏa lực đang chờ ở phía trước.
Nhưng theo cách mình đọc, mọi thứ ông học được đều đi qua một cái phễu: bàn tay của nhà nước. Công nghệ phương Tây được mua, được tháo, được sao chép ở mức vừa đủ cho triều đình, chứ không được để lan thành một cuộc cải cách rộng cho quân đội, cho thương mại, cho giáo dục. Thay vì mở cánh cửa, ông chọn siết chặt then cài, và cố thủ trong hệ thống luân lý Nho giáo mà ông tin là hoàn hảo nhất.
Tại sao một bộ óc quản trị lỗi lạc đến như vậy lại đưa ra một quyết định có tính chất tự sát cho vận mệnh dân tộc?
Câu trả lời nằm ở một quy luật tâm lý nghiệt ngã: Sự thông minh tột cùng của ông và sự mù quáng tột cùng của ông thực chất lại sinh ra từ cùng một gốc rễ.
Gốc rễ đó chính là: Cơn nghiện kiểm soát tuyệt đối.
Trong công việc và đời sống, chúng ta rất dễ bắt gặp những người có nét tính cách giống như Minh Mạng.
Đó là những người quản lý cực kỳ tài năng và có trách nhiệm. Họ có thể lên kế hoạch tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất, rà soát từng dòng số liệu, quản lý từng đầu việc của nhân viên và không bao giờ để sót một mắt xích nào. Hệ thống dưới tay họ luôn vận hành ngăn nắp, răm rắp và kỷ luật như một cỗ máy đồng hồ Thụy Sĩ.
Nhưng cũng chính những người đó, hầu như luôn là những người khó ủy quyền nhất, khó tin tưởng người khác nhất, và sợ hãi sự thay đổi nhất.
Tổ chức tốt và kiểm soát chặt chẽ thực chất là hai mặt của cùng một đồng xu. Năng lực xây dựng hệ thống của Minh Mạng bắt nguồn từ một niềm tin mãnh liệt rằng trật tự chỉ có thể tồn tại khi mọi thứ nằm gọn trong tầm mắt và bàn tay của ông.
Niềm tin ấy giúp ông dẹp tan các nguy cơ nổi loạn nội bộ, giúp ông vẽ lại bản đồ đất nước một cách quy củ. Nhưng cũng chính niềm tin ấy đã biến ông thành tù nhân của chính hệ thống do mình tạo ra.
Bởi vì bản chất của một ý tưởng mới, một công nghệ mới, hay một nền văn minh mới luôn đi kèm với sự khó lường và những biến số nằm ngoài tầm kiểm soát. Mở cửa giao thương với phương Tây đồng nghĩa với việc chấp nhận sự xuất hiện của những tôn giáo mới, những tư tưởng tự do mới, những luồng gió thương mại làm xáo trộn trật tự tôn ti Nho giáo cổ truyền.
Mở cửa đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng: Hệ thống của mình không tự đủ, và bản thân mình không thể kiểm soát được tất cả.
Và đối với một con người đã thức trắng hàng ngàn đêm bên án ngự, người luôn đinh ninh rằng mình là bộ óc sáng suốt nhất thiên hạ — việc thừa nhận sự bất lực của hệ thống là điều mà bản ngã của ông không bao giờ chấp nhận được.
Mình nghĩ ông không siết cửa vì sợ hãi; ông siết cửa vì muốn bảo vệ sự thuần khiết của một mô hình mà ông đã dồn hết tâm huyết cả đời để kiến tạo. Cái làm ông mạnh nhất trong việc quản trị nội bộ — sự kiểm soát chi tiết đến mức vi mô — lại chính là cái bẫy biến ông thành kẻ mù lòa trước sự biến động của thời đại.
Có một giai thoại thiền rất thâm thúy về thi nhân Tô Đông Pha thời Tống — có nhiều bản kể khác nhau và không rõ nguồn gốc, nên mình kể lại như một giai thoại. Một hôm sau khi ngồi thiền tĩnh lặng, thấy tâm mình thanh tịnh và vững chãi, ông cao hứng viết một bài thơ kệ gồm hai câu tuyệt tác:
“Bát phong xuy bất động,
Đoan tọa tử kim liên.”
(Tám ngọn gió của cuộc đời không lay chuyển được tâm ta,
Như ngồi vững chãi trên đài sen vàng).
Tô Đông Pha vô cùng đắc ý, bèn sai người chèo thuyền qua bên kia sông gửi bài thơ sang cho thiền sư Phật Ấn thưởng lãm. Thiền sư đọc xong, chỉ lẳng lặng cầm bút lông viết hai chữ lớn vào mặt sau của bài thơ: “Phóng thí!” (nghĩa là: Đồ đánh rắm!).
Tô Đông Pha nhận lại bài thơ, giận tím gan tím ruột, không kìm được uất ức bèn lập tức lên thuyền vượt sóng sang sông để gặp Phật Ấn chất vấn cho ra lẽ.
Đến nơi, thấy Tô Đông Pha đùng đùng nổi giận, thiền sư Phật Ấn chỉ mỉm cười nhẹ nhàng nói: “Tám ngọn gió thổi chẳng động, cớ sao chỉ một chữ ‘đánh rắm’ đã thổi bay ông sang tận bờ bên này rồi?”
Câu chuyện ấy là một lời nhắc nhở sâu cay về ảo tưởng kiểm soát của con người: Những người tưởng rằng mình đã kiểm soát được tất cả, thường lại là những người dễ bị tổn thương và mất kiểm soát nhất.
Minh Mạng tưởng rằng với ba mươi tỉnh và một phủ Thừa Thiên quy củ, với những chỉ dụ ngặt nghèo và một nền ngoại thương nằm gọn trong tay nhà nước, ông có thể kiểm soát được vận mệnh của Đại Nam. Nhưng ông đã nhầm lẫn tai hại giữa việc kiểm soát một căn phòng đóng kín với việc kiểm soát dòng chảy của cả một đại dương.
Năm 1858 — chỉ mười bảy năm sau khi Minh Mạng nằm xuống — những chiếc pháo hạm chạy bằng hơi nước của liên quân Pháp và Tây Ban Nha đã nổ súng ở cửa biển Đà Nẵng.
Hệ thống hành chính ba mươi tỉnh trật tự, ngăn nắp và những khẩu súng thần công đúc theo mẫu cũ của triều đình không đủ sức ngăn bước tiến của hỏa lực vượt trội từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tự Đức — người cháu nội thừa hưởng cả tài tổ chức Nho học lẫn tư duy khép cửa của Minh Mạng — đã phải ngậm ngùi ký những hiệp ước nhượng đất, năm 1862 rồi năm 1874, mở đầu cho gần một thế kỷ mất nước lầm than.
Bi kịch lớn nhất của lịch sử nằm ở chỗ: Nền móng cho sự sụp đổ của một quốc gia đôi khi không bắt nguồn từ những kẻ kém cỏi hay lười biếng. Nó bắt nguồn từ chính sự kiêu hãnh của một người quá giỏi giang trong một phạm vi hạn hẹp.
Trong đời sống và công việc mỗi ngày, tôi thấy cái bẫy của vua Minh Mạng vẫn đang lặp lại nơi rất nhiều người trong chúng ta.
Người quản lý giỏi nhất công ty — người có thể đọc từng dòng email, sửa từng lỗi chính tả trong báo cáo của nhân viên — lại là người không bao giờ dám mở rộng quy mô, vì nếu mở rộng thì họ không thể tự tay làm hết, và công ty mãi mãi dậm chân tại chỗ.
Người lập kế hoạch chi tiết nhất — người có thời gian biểu chuẩn xác cho từng giờ từng phút — lại là người dễ sụp đổ và hoảng loạn nhất khi cuộc đời ném vào một biến số bất ngờ, bởi vì kế hoạch của họ không hề có chỗ cho sự hỗn loạn và tính ngẫu nhiên của cuộc sống.
Không ai nói cho chúng ta biết rằng: Điểm mạnh nhất của bạn cũng chính là điểm mù nguy hiểm nhất của bạn.
Không phải vì bạn yếu kém ở điểm đó. Mà bởi vì bạn làm điều đó quá tốt, nên bạn không bao giờ nghĩ rằng chính nó có thể trở thành một cái bẫy giam cầm bạn. Bạn quá giỏi tổ chức nên bạn không bao giờ học cách buông bỏ. Bạn quá giỏi lập kế hoạch nên bạn không bao giờ học cách ứng biến linh hoạt. Bạn quá tin vào sự hoàn hảo của bản thân nên bạn không bao giờ học cách lắng nghe và đón nhận những điều khác biệt từ bên ngoài.
Và giống như vị hoàng đế năm xưa trong cấm thành Huế, bạn miệt mài thức thâu đêm để phê duyệt từng chi tiết nhỏ nhặt của cuộc đời mình. Bạn đinh ninh rằng mình đang kiểm soát rất tốt.
Nhưng bạn không hề nhận ra rằng cánh cửa của căn phòng đã đóng chặt từ lâu, và thế giới ngoài kia đã thay đổi với một tốc độ mà bạn không thể nào đảo ngược được nữa.
Hôm nay, thay vì tiếp tục gồng mình lên để làm cho mọi thứ trở nên hoàn hảo hơn nữa, có lẽ điều dũng cảm nhất mà bạn có thể làm là tự hỏi chính mình:
Điểm mạnh nhất của bạn đang khép chặt cánh cửa nào của cuộc đời bạn, mà bạn không hề hay biết?
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


