Triết học

Ai cũng đúng — nhưng không ai đủ

6/10/20269 phút đọc
Ai cũng đúng — nhưng không ai đủ

Một buổi chiều muộn ở Sài Gòn, tôi ngồi trong một quán cà phê vỉa hè quen thuộc, tình cờ nghe hai người đàn ông bàn bên cạnh đang tranh luận nảy lửa về một vụ việc ồn ào trên mạng.

Người thứ nhất đập tay xuống bàn: “Rõ ràng là anh ta sai hoàn toàn! Bằng chứng rành rành ra đó, camera quay lại từng chi tiết, chối làm sao được nữa!”

Người thứ hai lắc đầu nguầy nguậy: “Anh nhìn phiến diện quá. Anh có đọc bài trần tình của người trong cuộc chưa? Rơi vào tình cảnh bất khả kháng đó, liệu anh có làm khác được không?”

Họ cãi nhau suốt hơn nửa tiếng đồng hồ. Càng nói, âm lượng càng lớn, ai nấy đều đỏ bừng mặt vì kích động. Điều kỳ lạ là cả hai người đều không hề nói dối. Người thứ nhất có bằng chứng xác thực của anh ta. Người thứ hai cũng có lý lẽ rất thuyết phục của riêng mình. Ai cũng thông minh, ai cũng nắm trong tay một phần sự thật, và ai cũng tràn đầy tự tin rằng mình là người duy nhất nhìn ra chân tướng.

Tôi ngồi lặng lẽ uống cà phê, nhìn làn khói xe tan dần trong hoàng hôn mờ ảo của thành phố, và chợt nhớ đến một ẩn dụ triết học cổ xưa: Chuyện những người mù sờ voi.


Nhiều người thường quen coi “Thầy bói xem voi” như một mẩu chuyện ngụ ngôn hài hước trong sách giáo khoa, dùng để cười cợt sự ngô nghê của những người phán đoán mò mẫm.

Thế nhưng, câu chuyện này có một cội nguồn triết học vô cùng sâu sắc. Trong Kinh Phật Tự Thuyết (Udāna), đức Phật từng kể về một vị vua xứ Savatthi triệu tập những người mù bẩm sinh đến trước một con voi lớn, rồi bảo mỗi người chạm tay vào và miêu tả hình dáng thật của con vật.

Người sờ chân bảo con voi vững chãi như cái cột đình. Người sờ đuôi lại khẳng định voi tua tủa như chiếc chổi sể. Người sờ tai thì cười khẩy, bảo voi phe phẩy như chiếc quạt lá. Người sờ ngà thì la lên rằng voi cứng đơ và nhọn hoắt như khúc gỗ tiện. Còn người sờ bụng thì quả quyết voi tròn vo và căng phồng như cái trống lớn.

Kết cục trong kinh điển không hề vui nhộn: Những người mù ấy, vì ai cũng tin chắc vào cảm giác chân thật của chính bàn tay mình, đã lao vào tranh cãi, mạt sát, rồi ẩu đả đến mức đổ máu trên sân điện.

Đức Phật mượn hình ảnh ấy để nói về bi kịch lớn nhất của nhận thức loài người: Chúng ta chia rẽ, kết án lẫn nhau không phải vì một bên hoàn toàn dối trá. Bi kịch nằm ở chỗ: Mỗi người đều chạm đúng vào một mảnh thật của thực tại, nhưng lại đinh ninh rằng mảnh vụn trong tay mình chính là toàn bộ vũ trụ.

Không ai trong số họ sai cả. Cái chân quả thật giống cái cột, cái tai quả thật giống chiếc quạt.

Họ đúng với những gì xúc giác họ ghi nhận được. Nhưng không ai có được một con voi hoàn chỉnh.


Hơn hai nghìn năm sau câu chuyện ấy ở phương Đông, triết gia người Phổ Immanuel Kant đã làm một cuộc “Cách mạng Copernic” trong lịch sử triết học phương Tây khi phân tích chính xác bản chất của sự bất toàn này.

Trước thời Kant, con người ngây thơ tin rằng tâm trí mình như một chiếc gương phẳng hoàn hảo: Thực tại bên ngoài thế nào thì nó phản chiếu trung thực y như vậy vào đầu ta. Ai có trí óc sáng thì thấy rõ, ai u mê thì thấy mờ.

Nhưng Kant đã đảo ngược hoàn toàn quan niệm đó.

Ông chỉ ra rằng: Tâm trí con người không bao giờ là một tấm gương thụ động. Khi sinh ra, mỗi chúng ta đã vô thức được đeo sẵn một “cặp kính nhận thức” cố định mà vĩnh viễn không thể tháo ra. Cặp kính ấy được cấu tạo bởi hai chiều Không gian và Thời gian, cùng các khuôn mẫu tư duy sẵn có của bộ não (như luật nhân quả, sự phân loại).

Kant chia thực tại ra làm hai thế giới:

Thứ nhất là Hiện tượng (Phenomena): Thực tại như nó hiện ra trước giác quan con người, sau khi đã bị nhào nặn qua cặp kính nhận thức của bộ não.

Thứ hai là Vật tự thân (Noumena): Bản chất thực tại như nó vốn tồn tại một cách nguyên vẹn, độc lập bên ngoài, khi không có bất kỳ ai quan sát nó.

Và Kant đưa ra kết luận chấn động: Con người vĩnh viễn không bao giờ chạm tới được “Vật tự thân”. Ta không bao giờ nhìn thấy thế giới như nó vốn là. Ta chỉ nhìn thấy thế giới thông qua bộ lọc của cấu trúc nhận thức mà ta đang mang.

Nói cách khác: Bạn thấy con voi thế nào, không phụ thuộc vào việc con voi thực sự ra sao. Nó phụ thuộc vào việc bạn đang dùng giác quan nào, đứng ở góc độ nào, và đeo chiếc kính gì để chạm vào nó.


Nhìn vào đời sống hôm nay, tâm trí mỗi chúng ta thực chất đang bị giam cầm trong ba tầng rào cản vô hình.

Tầng thứ nhất là giới hạn sinh học. Đôi mắt con người chỉ bắt được một dải sóng ánh sáng cực hẹp. Ta mù hoàn toàn trước tia tử ngoại, tia hồng ngoại, sóng radio. Đôi tai của ta điếc đặc trước tiếng gọi bầy hạ âm của cá voi hay sóng siêu âm của loài dơi. Ta tự hào gọi những gì mắt thấy tai nghe là “thực tại”, nhưng đó chỉ là “phiên bản thực tại hạn hẹp dành riêng cho loài người”. Một con ong nhìn bông hoa sẽ thấy những vệt dẫn đường bằng tia cực tím rực rỡ mà mắt người không thể thấy. Bông hoa của con ong hay bông hoa của con người mới là chân lý? Cả hai chỉ là những mảnh cắt khác nhau của tự nhiên.

Tầng thứ hai là bẫy tâm lý và buồng vang thông tin (Echo Chamber). Bộ não luôn vận hành theo cơ chế Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias): khao khát tìm kiếm thông tin củng cố định kiến có sẵn, và tự động gạt bỏ dữ liệu đi ngược lại niềm tin.

Trong thời đại số, thiên kiến ấy được khuếch đại lên gấp bội bởi các thuật toán mạng xã hội. Nếu bạn bấm thích bài viết chỉ trích một ai đó, bảng tin của bạn sẽ ngập tràn phân tích vạch trần tội lỗi của họ. Thuật toán nhốt bạn vào một “bong bóng lọc” (Filter Bubble), liên tục mớm cho bạn vô số hình ảnh chụp cái chân voi để bạn tin rằng cả thế giới này đích thực chỉ là một cái cột đình. Khi ấy, ta nhìn người đứng ở đuôi voi không phải với sự tò mò, mà với lòng căm phẫn: “Sao họ có thể mù quáng và dối trá đến thế?”

Tầng thứ ba là ngôn ngữ và kinh nghiệm sống. Triết gia Ludwig Wittgenstein từng viết: “Giới hạn của ngôn ngữ là giới hạn của thế giới tôi.”

Mỗi chúng ta bước vào đời với một ba lô trải nghiệm riêng biệt. Một người từng lớn lên trong cơ hàn sẽ nhìn sự lãng phí thức ăn bằng nỗi đau buốt ruột mà người sinh ra trong nhung lụa khó lòng thấu hiểu. Một người từng bị phản bội sâu sắc sẽ đọc một câu nói đùa vô hại với sự phòng thủ hoài nghi. Ta mang toàn bộ những vết sẹo và định kiến của quá khứ để làm chiếc thước đo đi phán xét cả thế gian.


Tại sao con người ta lại say mê tranh luận và khao khát chứng minh mình đúng đến thế?

Bởi vì cảm giác “tôi đúng” mang lại một lượng dopamine khổng lồ cho bản ngã. Cái tôi sợ hãi cảm giác “mình sai” giống như sợ sự hủy diệt. Vì thế, người ta sẵn sàng bẻ cong logic, xúc phạm nhân phẩm người đối diện — chỉ để bảo vệ sự toàn vẹn của mảnh vụn thực tại mà mình đang nắm giữ.

Tôi cũng từng là một kẻ hiếu thắng như thế. Những năm tháng tuổi trẻ, tôi từng lao vào những cuộc tranh cãi thâu đêm, dùng hết sự sắc sảo để dồn người khác vào chân tường. Thắng cuộc tranh cãi mang lại sự hả hê trong vài phút, nhưng để lại sự trống rỗng rệu rã và những mối quan hệ rạn nứt. Tôi chẳng hiểu thêm được chút nào về thế giới.

Sau nhiều lần vấp ngã vì những nhận định chủ quan, tôi nhận ra một quy luật:

Khoảnh khắc tôi cảm thấy mình chắc chắn 100% về một điều gì đó, thường chính là lúc tôi đang thiếu thông tin nhất.

Sự chắc chắn tuyệt đối không phải là dấu hiệu của sự thông thái. Nó chỉ là dấu hiệu cho thấy tôi đã ngừng đặt câu hỏi. Tôi đã ngừng lắng nghe, tự nhốt mình vào một góc phòng và kéo rèm lại.


Hiểu về Kant, hiểu về câu chuyện những người mù sờ voi không phải để rơi vào chủ nghĩa hoài nghi buông xuôi. Nó giúp ta học được một phẩm chất cốt lõi của trí tuệ: Sự khiêm nhường nhận thức (Intellectual Humility).

Khiêm nhường nhận thức là khi bạn hiểu rằng: Những gì bạn nhìn thấy là thật, nhưng nó chưa bao giờ là tất cả.

Bạn vẫn giữ góc nhìn của mình, nhưng không còn nhu cầu mạt sát góc nhìn của người khác. Khi ai đó nói điều trái ngược với niềm tin của bạn, thay vì nổi giận, bạn dừng lại một nhịp và tự hỏi:

“Họ đang đứng ở vị trí nào để nhìn thấy điều đó?"
"Họ đang sờ vào phần nào của con voi mà góc đứng của mình bị che khuất?”

Khi bước vào cuộc trò chuyện với tâm thế ghép những mảnh ghép, thay vì dùng mảnh vỡ của mình để đâm vào đối phương, ta không còn trò chuyện để “thắng”, ta trò chuyện để “thấy”.

Không ai trong chúng ta có thể một mình ôm trọn toàn bộ con voi thực tại. Nhưng nếu chịu lắng nghe nhau bằng tấm lòng cởi mở, chúng ta sẽ giúp nhau ghép lại những mảng màu rời rạc.

Bức tranh ấy có thể chưa bao giờ hoàn hảo tuyệt đối. Nhưng chắc chắn, nó sẽ đỡ tối tăm và đỡ mù mờ đi rất nhiều.


Ở Bớt Tối, mình không cố cho ai câu trả lời — chỉ để lại vài mảnh vụn. Biết đâu có mảnh khớp với chỗ bạn đang thiếu.

Thấy hay thì chia sẻ: Facebook

Đọc tiếp: Triết học