Đánh thức người giả vờ ngủ

Cuối tháng Mười Một năm 1871, ở xứ Nghệ An, một người đàn ông khoảng bốn mươi tuổi trút hơi thở cuối cùng.
Mình hình dung quanh ông là những xấp giấy bản chất đầy — dấu vết của khoảng năm mươi tám bản điều trần canh tân mà ông đã dồn tâm huyết viết gửi về kinh đô Huế trong gần mười năm.
Người đàn ông ấy là Nguyễn Trường Tộ.
Ông mất khi mới khoảng bốn mươi tuổi (các nguồn ghi 41 hoặc 43, vì năm sinh 1828 hay 1830 còn chưa thống nhất), trong cảnh những điều ông dốc lòng đề xuất hầu như không được thi hành.
Gần mười năm dâng khoảng năm mươi tám bản điều trần cứu quốc. Không xin bổng lộc, không cầu chức tước, chỉ khẩn thiết xin triều đình một cơ hội để đất nước được đổi mới và tự cường.
Nhưng kết cục là: Phần lớn các bản điều trần không được thực thi. Những trang tâm huyết của một trong những bộ óc sáng suốt nhất thế kỷ mười chín bị xếp xó trong những ngăn tủ phủ bụi của hoàng cung. Để rồi mười ba năm sau ngày ông mất, năm 1884, triều đình ký Hòa ước Patenôtre, chính thức đặt Đại Nam dưới sự bảo hộ của Pháp — mở đầu cho gần một thế kỷ lầm than.
Câu chuyện cuộc đời của Nguyễn Trường Tộ để lại một câu hỏi nhức nhối: Giữa cuộc đời này, nói đúng liệu đã đủ hay chưa? Và khi nào thì sự nỗ lực thuyết phục biến từ một đức tính kiên trì thành một thứ ảo tưởng mù quáng?
Để hiểu nỗi đau của Nguyễn Trường Tộ, ta phải nhìn vào bức tranh thế giới vào nửa cuối thế kỷ mười chín.
Đó là thời điểm mà làn sóng Cách mạng Công nghiệp phương Tây đang cuộn trào sang phương Đông. Ở Nhật Bản, các chí sĩ thức thời đã tiến hành cuộc Minh Trị Duy Tân vào năm 1868: Họ đập bỏ chế độ phong kiến lỗi thời, mở toang cửa biển, đưa thanh niên sang phương Tây học khoa học kỹ thuật, xây dựng đường sắt, đóng tàu hơi nước, và đưa nước Nhật thoát khỏi thân phận thuộc địa. Ở Xiêm La (Thái Lan), vua Chulalongkorn cũng khéo léo cải cách thể chế để giữ vững chủ quyền.
Nguyễn Trường Tộ là một trong số ít người Việt thời bấy giờ được tận mắt nhìn phương Tây.
Theo nhiều nguồn, ông từng sang Rome và nước Pháp cùng Giám mục Gauthier vào đầu thập niên 1860 — chi tiết này còn được các nhà nghiên cứu tranh luận. Chuyến đi được ghi rõ nhất là chuyến năm 1867–1868: ông cùng Giám mục Gauthier sang Pháp để mua sách, mua máy móc và mời chuyên gia về lập trường kỹ thuật ở Huế. Ông không đi du ngoạn; ông đến để học cái làm nên sức mạnh của phương Tây.
Theo cách mình đọc các điều trần của ông, điều ông nhận ra là: Phương Tây đánh chiếm các nước châu Á không phải chỉ bằng súng đạn dã man, mà bằng cả một nền tảng văn minh kỹ trị vượt trội. Họ mạnh vì họ dựa vào Thực học và Khoa học, trong khi Đại Nam vẫn đang mải miết ru ngủ mình trong những bài thơ Nho giáo sáo rỗng và những kỳ thi cử từ chương vô bổ.
Trở về nước, mang nỗi đau xót của một trí thức nhìn thấy trước vực thẳm diệt vong của dân tộc, Nguyễn Trường Tộ bắt đầu cầm bút.
Từ bản Thiên hạ đại thế luận (1863) cho đến hàng chục bản tấu tiếp theo gửi lên vua Tự Đức, ông đã vẽ ra một hướng canh tân khá toàn diện:
Bỏ lối học từ chương, chuyển sang dạy khoa học kỹ thuật, và dùng chữ Quốc ngữ thay chữ Hán để dân dễ học;
Cải tiến võ bị, mua và đóng thuyền máy, đào tạo người điều khiển và sửa chữa;
Khai mỏ, mở trường kỹ thuật ở Huế — cùng nhiều đề xuất khác về hành chính và kinh tế.
Nếu đặt những bản điều trần của ông cạnh Minh Trị Duy Tân ở Nhật Bản cùng thời, ta thấy một hướng đi tương đồng — mở cửa học kỹ thuật để tự cường — dù quy mô hai bên khác nhau rất xa.
Thế nhưng, phần lớn những bản tấu ấy khi đưa ra trước triều đình Huế bị gác lại, hầu như không được thi hành.
Tại sao triều đình Tự Đức lại chối từ một con đường cứu nước rõ ràng đến thế?
Bởi vì: Nguyễn Trường Tộ không hề nói sai. Bi kịch của ông là ông đã nói đúng với một hệ thống hoàn toàn chưa sẵn sàng lắng nghe.
Triều đình nhà Nguyễn lúc bấy giờ là một cơ thể đã bị xơ cứng bởi hàng thế kỷ giáo điều Nho giáo. Vua là “Thiên tử”, kinh sách thánh hiền là chân lý bất di bất dịch, và phương Tây chỉ là “loài man di”. Một triều đình mà từ trên xuống dưới đều là các bậc đại thần đỗ đạt bằng thơ phú, sống bằng bổng lộc của trật tự cũ, thì làm sao có thể chấp nhận một sự thật nghiệt ngã rằng: Thứ học vấn mà họ dành cả đời dùi mài thực chất hoàn toàn vô dụng trước đại bác và tàu hơi nước?
Hơn thế nữa, Nguyễn Trường Tộ lại là một người theo đạo Công giáo — tôn giáo đang bị triều đình nghi kỵ.
Để triều đình thừa nhận ông đúng, đồng nghĩa với việc họ phải thừa nhận một người ngoài lề, một “kẻ dị giáo” lại sáng suốt hơn cả ngàn bậc khoa bảng triều đình. Thừa nhận ông đúng đồng nghĩa với việc họ phải tự tay đập bỏ chiếc ghế quyền lực êm ấm của chính mình.
Họ từ chối ông không phải vì không hiểu tàu chiến là mạnh. Họ từ chối vì cái tôi và bản năng tự vệ của cả một thể chế đang cảm thấy bị đe dọa. Con người ta có thể chịu đựng sự nghèo khó, nhưng bản ngã của một tập thể cầm quyền rất hiếm khi chịu đựng được sự sỉ nhục của việc phải thừa nhận mình đã sai lầm và lạc hậu.
Họ chọn cách an toàn nhất cho bản ngã: coi những lời cảnh báo của ông là viển vông, rồi gác những bản điều trần lại. Họ ru ngủ nhau trong sự yên bình giả tạo, cho đến tháng 8 năm 1883, khi pháo hạm Pháp nổ súng ở cửa biển Thuận An.
Nhìn lại bi kịch của Nguyễn Trường Tộ, ta thấy một ranh giới mong manh của kiếp người:
Khi nào thì sự kiên trì thuyết phục là đức tính cao đẹp, và khi nào nó biến thành sự ảo tưởng hao tổn sinh lực?
Khoảng năm mươi tám bản điều trần trong gần mười năm. Đó là ý chí sắt đá phi thường, tấm lòng son sắt đáng kính cẩn. Nhưng ở một góc nhìn tỉnh táo, đó cũng là một sự giằng co trong vô vọng. Bởi vì đối phương, gần như ngay từ đầu, đã đóng chặt cánh cửa tiếp nhận.
Trong cuộc sống và công việc, rất nhiều người trong chúng ta cũng đang vô tình lặp lại vết xe đổ ấy:
Bạn thấy một dự án đang đi vào ngõ cụt, bạn đưa ra giải pháp đổi mới toàn diện, nhưng người quản lý bảo thủ gạt đi vì không đúng quy trình cũ của họ.
Bạn thấy người thân đang tự hủy hoại bản thân vì một thói quen xấu, bạn nói hết lời hết lẽ, nhưng họ chỉ đáp lại bằng sự cáu bẳn và phòng thủ.
Bạn cố giải thích bằng sự logic và chân thành cho một người vốn đã mang sẵn định kiến thù hằn, để rồi nhận lại chỉ là sự mỉa mai.
Khi ấy, ta thường tự dằn vặt: “Có lẽ mình nói chưa đủ khéo? Mình phải kiên trì nói thêm lần nữa, lần thứ mười, lần thứ năm mươi tám…”
Nhưng sự thật là: Bạn không thể đánh thức một người chỉ đang giả vờ ngủ.
Nói đúng chỉ là điều kiện cần. Để một cuộc đối thoại có kết quả, điều kiện đủ là: Người nghe phải có nhu cầu muốn hiểu, có năng lực tiếp nhận, và có đủ sự khiêm nhường để chấp nhận sự thay đổi.
Nếu thiếu điều kiện đủ ấy, thì mọi sự thật bạn đưa ra, dù rực rỡ đến đâu, cũng chỉ biến thành sự khiêu khích đối với cái tôi của họ. Bạn càng cố chứng minh họ sai, họ sẽ càng co cụm và căm ghét bạn hơn.
Nguyễn Trường Tộ đã sống một cuộc đời vĩ đại và bi tráng. Tên tuổi của ông được lịch sử khắc ghi như một vì sao băng rực sáng giữa bầu trời đêm thế kỷ mười chín.
Nhưng bài học mà tiền nhân để lại cho chúng ta không phải là khuyên ta im lặng hay thỏa hiệp với cái sai.
Bài học sâu sắc nhất là: Hãy học cách tôn trọng giới hạn của sự thuyết phục.
Khi bạn đã nói hết lòng, đã chỉ ra sự thật một cách chân thành và rõ ràng nhất, mà đối phương vẫn chọn cách quay lưng — thì sự kiên trì lúc này không còn là cứu giúp nữa, nó đã trở thành một thứ chấp niệm của chính bạn.
Đó là lúc bạn cần học cách dừng lại: Đổi cách tiếp cận để người nghe tự thấy đó là nhu cầu của họ; hoặc tìm những người nghe khác — mang hạt mầm đến gieo ở mảnh đất màu mỡ hơn; hoặc dũng cảm buông tay bước tiếp để bảo toàn năng lượng cho chính mình.
Hôm nay, trong những điều bạn đang cố gắng nói ra mỗi ngày:
Bạn có đang kiệt sức vì cố nói điều đúng với một người vĩnh viễn không có ý định lắng nghe hay không?
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


