Triết học

Tưởng tượng mất đi để yêu trọn vẹn hơn

11/7/20268 phút đọc
Tưởng tượng mất đi để yêu trọn vẹn hơn

Một buổi tối thứ Bảy, Hùng — kỹ sư 34 tuổi ở quận Tân Bình, Sài Gòn — ngồi dựa vào sofa, lướt điện thoại. Trên bàn trà, tách cà phê đã nguội lúc nào không hay.

Ở phòng bên, vợ anh — Lan — đang đọc sách cho con gái 5 tuổi. Tiếng Mi hỏi ríu rít: “Mẹ ơi, sao con cá heo không ngủ dưới nước ạ?” Lan dừng lại một nhịp, như thể cùng con suy nghĩ. Rồi bạn nói nhẹ: “Vì con cá heo khác mình một chút — nhưng nó cũng biết mệt, con à.”

Tiếng cười của hai mẹ con vọng ra phòng khách.

Hùng nghe thấy. Nhưng anh không ngước lên.

Không phải vì anh không thương. Mà vì — trong căn nhà đó, trong ngôi nhà của bạn, của tôi — có một thứ vô hình đã đặt ta vào lặp lại: chuyện này vẫn xảy ra mỗi tối, à vào ngày mai cũng vậy, việc gì phải vội.


Không chỉ Hùng. Tất cả chúng ta đều ngủ trong một niềm tin ngầm: người mình thương vẫn ở đó. Chiếc xe vẫn đỗ dưới nhà. Sức khỏe này vẫn còn. Ánh sáng ban mai khi mở mắt — chúng cứ ở đó, như được viết trong một bản hợp đồng vô hình mà không ai ký, không ai kiểm tra.

Cảm giác này yên tĩnh đến mức ta không thấy nó.

Nó giống không khí: vừa cần, vừa vô hình. Chỉ khi nào thiếu, ta mới giật mình nhận ra nó từng bao quanh mình — như một người chỉ nhớ mình đã từng thở thế nào khi bị chìm dưới nước.


William B. Irvine, giáo sư triết học tại Đại học Wright State, gọi hiện tượng này bằng một cái tên: hedonic adaptation — thích nghi với khoái lạc.

Hiểu nôm na: ta quen với những gì tốt đẹp. Người trúng xổ số — sau một năm — không hạnh phúc hơn người bình thường. Người cưới được người mình yêu — sau vài năm — không còn thấy đặc biệt nữa. Ta không vui vì có — ta vui vì có thêm. Và khi cái “thêm” trở thành cái “có”, niềm vui lặng lẽ rút đi, như thủy triều.

Irvine viết trong A Guide to the Good Life rằng hầu hết con người không có một triết lý sống thực sự. Họ sống theo “triết lý mặc định” — chạy theo tiền, địa vị, lạc thú. Hệ quả là cuối đời, nhiều người nhìn lại mới thấy mình đã lãng phí cuộc sống vào những thứ họ không thực sự muốn. Vấn đề không phải họ có ít. Vấn đề là họ ngừng thấy giá trị của những gì họ đã có.

Đây không phải chuyện triết lý xa xôi. Đây là câu chuyện của Hùng đêm nay — và có thể là câu chuyện của bạn, khi bạn đang đọc những dòng này bên cạnh một người bạn thương.


Các nhà Khắc kỷ — Stoics — đã thấy vấn đề này từ hơn hai nghìn năm trước.

Khác với danh tiếng lạnh lùng, họ là những người yêu đời theo một cách đặc biệt: họ yêu vì họ biết mình có thể mất. Và họ phát minh ra một kỹ thuật đơn giản đến mức bạn có thể thực hành ngay hôm nay: negative visualization — tưởng tượng tiêu cực.

Định kỳ, bạn dành vài phút để hình dung mất đi những gì đang có. Người bạn thương. Đôi mắt sáng. Công việc bạn vẫn than phiền. Mái nhà bạn coi là hiển nhiên. Không phải để lo lắng — mà để phá vỡ cơn mê mang tên “ngày mai còn dài.”

Có người nghĩ: “Tại sao phải tự làm khổ mình?” Nhưng Seneca — cố vấn của hoàng đế Nero, một người sống trong lòng quyền lực và xa hoa — đã trả lời trong một bức thư cho Lucilius. Ông viết: “Hãy sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng.”

Câu này bị in lên poster tới mức sáo rỗng. Nhưng nếu đọc lại — thực sự đọc lại — bạn sẽ thấy Seneca không nói về sống bất cần. Ông nói về việc không ngủ quên. Bởi kẻ thù của hạnh phúc không phải nghèo khó — mà là sự vô cảm với những gì ta đang có.

Epictetus — từng là nô lệ, từng bị đánh đập, từng bị bẻ chân từ nhỏ — nói một câu nghe lạnh sống lưng: “Khi hôn con, hãy nhớ rằng đứa trẻ có thể chết vào ngày mai.”

Một người chưa từng mất mát sẽ thấy câu đó độc ác. Nhưng Epictetus hiểu mất mát hơn ai hết. Ông không muốn bạn buồn — ông muốn bạn yêu con trọn vẹn hôm nay. Bởi nếu đó là lần cuối, bạn sẽ ôm nó thế nào? Bạn có còn vừa ôm vừa nghĩ về cuộc họp sáng mai không?

Và Marcus Aurelius — hoàng đế La Mã, người viết Meditations như một cuốn nhật ký riêng — đi xa hơn nữa. Ông phát triển khái niệm Amor Fati: yêu lấy số phận của mình. Không chỉ chấp nhận mất mát — mà ôm trọn nó, xem nó là nguyên liệu tạo nên con người hiện tại. Với Marcus, mọi sự việc — kể cả tồi tệ nhất — đều là cơ hội để thực hành đức hạnh.

Ba triết gia, ba góc nhìn. Nhưng chung một điểm: họ không sợ nghĩ về mất mát. Họ dùng nó như một công cụ để yêu sâu hơn.


Tôi thử bài tập này một lần.

Một buổi sáng Chủ nhật, tôi ngồi yên trên chiếc ghế gỗ cạnh cửa sổ, chỉ đơn giản là tưởng tượng: nếu ngày mai mẹ tôi không còn nữa, điều gì tôi sẽ nhớ nhất?

Câu hỏi đánh vào ngực tôi như một cú đấm.

Tôi nhớ giọng bà gọi tôi dậy mỗi sáng. Nhớ bát canh rau bà nấu — lúc nào cũng hơi nhạt, nhưng tôi chưa bao giờ nói, vì tôi biết bà thích tôi ăn. Nhớ cái cách bà la tôi vì để điện thoại sạc qua đêm. Cái cách bà cất kem đánh răng cho tôi. Cái cách bà ngồi xem thời sự dù chẳng hiểu gì về chính trị, chỉ vì — quen.

Những thứ tôi từng thấy bình thường. Thậm chí hơi phiền.

Khi tôi tưởng tượng mất chúng, từng chi tiết nhỏ nhất — một cái liếc mắt, một tiếng thở dài, cái cách bà lau tay vào tạp dề trước khi bưng bát canh — bỗng thành thứ tôi không thể mua lại bằng bất cứ giá nào.

Không phải vì mất mới thấy quý — câu đó ai cũng biết. Negative visualization không dạy điều mới. Nó chỉ kéo cái mất mát vào hiện tại — để bạn trân trọng trước khi quá muộn.


Có người sẽ hỏi: “Sao phải nghĩ đến chuyện buồn? Sống tích cực lên.”

Tôi từng nghĩ vậy. Nhưng càng ngày tôi càng thấy: né tránh suy nghĩ khó chịu không làm ta mạnh mẽ — nó làm ta mỏng manh. Khi cú sốc thực sự đến — và nó sẽ đến, vì sinh, lão, bệnh, tử không trừ một ai — người chưa từng chuẩn bị tinh thần sẽ gục nặng hơn.

Nhưng còn một điều quan trọng hơn việc đứng vững: người đã tưởng tượng ra viễn cảnh đó — không để ám ảnh, mà để làm quen — họ đã yêu thương trọn vẹn trong khi còn có thể.

Thử hỏi: nếu bạn biết hôm nay là lần cuối gặp ai đó, bạn sẽ nói gì? Bạn sẽ nhìn họ bao lâu? Bạn có còn để màn hình điện thoại cướp đi phút giây đó không?

Đây không phải bi quan. Đây là một cách yêu có ý thức. Và có lẽ — đây mới là cách yêu không hối tiếc.


Tôi không nói bạn phải làm điều này mỗi ngày. Tự hành hạ mình bằng những viễn cảnh đen tối sẽ kiệt quệ.

Nhưng thỉnh thoảng — một tuần một lần, hay một tháng một lần — hãy dừng lại và hỏi:

Nếu hôm nay là lần cuối tôi ngồi ăn cơm với người này, tôi sẽ ăn như thế nào?

Nếu ngày mai tôi không còn đôi mắt này nữa, hôm nay tôi muốn nhìn gì nhất?

Nếu căn nhà này biến mất, tôi sẽ nhớ góc nào nhất?

Nếu những thứ đang khiến tôi khó chịu biến mất — tôi có thấy trống không? Hay đó mới là lúc tôi thấy rõ mình cần gì?

Những câu hỏi đó không làm cuộc đời tối đi. Ngược lại, chúng kéo bạn về từ cơn mê mang tên “ngày mai vẫn còn.” Chúng nhắc rằng những gì đang ở trước mặt bạn — người ngồi cạnh, sức khỏe đang còn, bữa cơm đang ăn, hơi thở đang vào ra — không phải là vĩnh viễn.

Và chính bởi không vĩnh viễn, nó mới đẹp đến vậy.

Chính bởi không chắc chắn, nó mới đáng để ta dừng lại — thực sự dừng lại — và nhìn bằng tất cả sự trọn vẹn của một người biết rằng một ngày nào đó, tất cả sẽ trở thành ký ức.

Như Seneca đã nói: “Không phải chúng ta có ít thời gian, mà là chúng ta đã lãng phí rất nhiều.”

Negative visualization là cách để lấy lại những phút giây bạn đang lãng phí — không bằng cách kéo dài thời gian, mà bằng cách sống nó sâu hơn.

Bởi vì — ngay bây giờ, ngay khi bạn đang đọc dòng chữ này — có tiếng cười vọng ra từ phòng bên.

Và nếu bạn không ngước lên, nó sẽ trôi qua như chưa từng có.

Thấy hay thì chia sẻ: Facebook

Đọc tiếp: Triết học