Dùng người tài có tật

Tuần trước, tôi ngồi uống cà phê với một người bạn — anh ấy là trưởng phòng ở một công ty công nghệ. Anh kể về một lập trình viên trong đội: giỏi nhất team, viết code sạch, debug nhanh, khách hàng nào cũng khen. Nhưng anh ta hay đến muộn, nói chuyện với đồng nghiệp bằng giọng thiếu kiên nhẫn, và có lần cãi thẳng mặt một khách hàng lớn.
“Đuổi thì tiếc. Giữ thì mệt.”
Tôi gật đầu. Câu chuyện đó quen đến mức ai từng làm quản lý chắc đều từng gặp. Nhưng tôi không trả lời ngay. Trong đầu tôi, một cái tên từ lịch sử hiện ra — một người mà nếu sống ở thời đại này, có lẽ cũng bị gọi là “khó quản lý” nhất triều đại.
Năm 1282, ở bến sông Bình Than (Hải Dương ngày nay), vua Trần Nhân Tông đang trên thuyền đi dự hội nghị bàn kế sách chống quân Nguyên. Dọc bờ sông, thuyền chiến san sát, cờ xí rợp trời. Các tướng lĩnh trong triều tụ họp, khí thế căng như dây đàn.
Giữa lúc đó, nhà vua nhìn thấy một chiếc thuyền nhỏ — một người đàn ông gầy gò, áo quần lem luốc, đang chèo dọc bờ sông. Trên thuyền chở đầy than.
Người đàn ông ấy từng là một trong những tướng lĩnh xuất sắc nhất của triều Trần. Từng được vua Trần Thái Tông nhận làm con nuôi. Từng nắm binh quyền, từng được cả nước kính nể.
Giờ anh ta bán than.
Chuyện kể rằng trước đó không lâu, Trần Khánh Dư bị bắt quả tang thông dâm với công chúa Thiên Thụy — vợ của Trần Quốc Nghiễn, con trai Trần Hưng Đạo. Một vụ án tình ái chấn động triều đình, phạm vào cả luân thường đạo lý lẫn lòng trung với người chỉ huy tối cao.
Hình phạt dành cho ông: bị đánh trượng, tước hết chức tước, tịch thu tài sản, đuổi về làm dân thường. Từ một vị tướng đứng trên vạn người — ông xuống tận đáy xã hội, bán than ở Chí Linh.
Không oán thán. Không kêu oan. Không tìm cách phục thù. Ông im lặng chèo thuyền, chất từng bao than lên, sống cái đời của một người không còn gì để mất.
Nếu bạn đọc đến đây và nghĩ: “Đáng đời” — tôi hiểu. Vì tôi cũng từng nghĩ vậy.
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.
Năm 1287, quân Nguyên mở cuộc xâm lược lần thứ ba. Đây là đội quân khổng lồ — Thoát Hoan chỉ huy từ đường bộ, Trương Văn Hổ chỉ huy đoàn thuyền lương từ đường biển. Chỉ cần đoàn lương đến được biên giới, quân Nguyên có thể đánh lâu dài, và Đại Việt sẽ kiệt quệ.
Trần Khánh Dư được giao trấn giữ Vân Đồn — cửa ngõ đường biển chiến lược, nơi đoàn thuyền lương của địch bắt buộc phải đi qua.
Trận đầu, ông thua. Thua nặng.
Thượng hoàng Trần Thánh Tông nổi giận, ra lệnh giải ông về kinh xử tử. Một tội đồ đã từng mang tội dâm ô, giờ lại thêm tội thua trận — cái chết dường như là kết cục không thể tránh.
Nhưng Trần Khánh Dư xin hoãn vài ngày. Ông nói: “Hãy cho tôi lấy công chuộc tội.”
Hãy tưởng tượng khoảnh khắc ấy. Một người đang đối diện với cái chết — không trốn chạy, không van xin sự thương hại. Ông đặt tất cả những gì còn lại — danh dự, mạng sống, tương lai — lên một canh bạc cuối cùng: một trận đánh.
Đêm đó, Trần Khánh Dư tập hợp tàn quân. Không lời kêu gọi hào hùng. Chỉ những người lính còn sống sót, những chiếc thuyền còn đi được, và một kế hoạch phục kích được tính toán từng chi tiết. Ông biết đoàn thuyền của Trương Văn Hổ sẽ phải đi qua Vân Đồn — eo biển hẹp, nước cạn, không có chỗ cho đội hình lớn triển khai. Nếu đánh đúng chỗ, đúng lúc, một đòn có thể chấm dứt tất cả.
Khi đoàn thuyền lương của Trương Văn Hổ — hàng trăm chiếc chở lương thực, vũ khí, chở theo hy vọng chiến thắng của cả một đội quân xâm lược — tiến vào eo biển, Trần Khánh Dư tung toàn lực. Lửa từ những mũi tên lao đi như mưa sao băng. Thuyền lương bốc cháy. Khói đen cuộn lên che kín mặt trời. Tiếng la hét, tiếng gỗ vỡ, tiếng người nhảy xuống nước vọng ra từ biển lửa.
Đoàn thuyền tan tác. Lương thực chìm xuống đáy biển. Trương Văn Hổ — kẻ mang theo sinh mệnh của đại quân Nguyên — tháo chạy trong đêm tối.
Không còn lương, quân Nguyên sụp đổ từ bên trong. Binh lính đói. Ngựa không có cỏ. Tinh thần tan rã nhanh hơn cả đội hình. Đó là tiền đề cho trận Bạch Đằng lịch sử năm 1288 — trận đánh đặt dấu chấm hết cho giấc mơ xâm lược Đại Việt của Mông Cổ.
Một kẻ bán than — vừa thoát án tử — đã thay đổi cục diện cả một cuộc chiến.
Sau chiến tranh, Trần Khánh Dư trở lại với bản tính cũ. Sử chép ông tham nhũng, bắt lính mua “nón Ma Lôi” độc quyền của mình với giá cắt cổ, bóc lột dân chúng. Ông làm giàu bất chính — công khai và không hổ thẹn.
Triều đình biết. Vua biết. Trần Hưng Đạo biết. Nhưng không ai động đến ông.
Tôi đọc đến đoạn này và dừng lại khá lâu. Tôi tự hỏi: tại sao một triều đại có thể dung túng một kẻ tham ô công khai như vậy? Phải chăng họ yếu đuối? Phải chăng họ sợ? Hay họ có một cách nhìn khác về con người — một cách nhìn mà xã hội hiện đại, với những hệ thống đánh giá nhị phân “tốt/xấu”, “giữ/đuổi”, đã đánh mất?
Tôi nghĩ câu trả lời phức tạp hơn thế nhiều.
Có một câu nói của nhà triết học người Pháp, Voltaire, mà tôi nhớ mãi: “Đừng để điều hoàn hảo trở thành kẻ thù của điều tốt đẹp.”
Nhưng tôi nghĩ, trong trường hợp này, lãnh đạo triều Trần còn đi xa hơn thế. Họ chấp nhận điều xấu — miễn là điều tốt ở mặt kia của cùng một con người đủ lớn.
Trần Khánh Dư không phải người tốt. Ông dâm ô, tham lam, vô kỷ luật. Nhưng ở thời khắc đất nước lâm nguy, tài năng quân sự của ông đã cứu cả một dân tộc. Và triều Trần — thay vì đòi hỏi một con người hoàn hảo — đã chọn cách dùng đúng cái tài của ông, ở đúng thời điểm, và chấp nhận trả cái giá đi kèm.
Đây không phải là dung túng. Đây là một phép tính lãnh đạo lạnh lùng và thực tế: một thiên tài có tật đáng giá hơn mười người tử tế vô danh — trong một cuộc chiến sinh tồn.
Tôi không nói rằng mọi tổ chức nên dung túng mọi tệ nạn vì tài năng. Đó là con đường dẫn đến hỗn loạn, và lịch sử đã chứng minh điều đó không ít lần.
Nhưng có một khoảng cách giữa “dung túng” và “chấp nhận cái giá.” Dung túng là không làm gì cả vì yếu đuối. Chấp nhận cái giá là biết rõ tật xấu của người kia, tính toán thiệt hơn, và quyết định rằng — với tình hình hiện tại — cái họ mang lại lớn hơn cái họ lấy đi.
Triều Trần không nhắm mắt vì họ không thấy. Họ nhắm mắt vì họ đã tính xong rồi.
Tôi nghĩ — ở cương vị lãnh đạo, dù là một quốc gia hay một đội nhóm nhỏ — có một câu hỏi quan trọng hơn câu hỏi “người này có hoàn hảo không?” Đó là:
Người này có thứ tôi đang cần, vào lúc này, hơn bất kỳ ai khác không?
Triều Trần trả lời câu đó bằng hành động: họ giữ Trần Khánh Dư, dùng ông vào việc lớn, và chấp nhận cái giá đi kèm. Họ không cần một vị thánh. Họ cần một vị tướng biết đốt thuyền lương của giặc.
Sau tất cả, tôi nghĩ về người bạn trưởng phòng kia. Về anh lập trình viên giỏi nhưng khó ưa. Tôi không có câu trả lời cho anh ấy — liệu nên giữ hay nên đuổi, nên chịu đựng hay nên dứt khoát.
Nhưng có một điều tôi biết: trước khi quyết định, hãy hỏi mình câu này.
Nếu tôi bỏ người này, tôi có ai thay thế được không? Và người thay thế đó — có thứ tài năng mà tôi đang cần không?
Không phải lúc nào câu trả lời cũng là “giữ lại”. Nhưng nếu chưa từng đặt câu hỏi đó, có lẽ ta đang vứt đi thứ mà người khác sẵn sàng trả giá đắt để có.
— Bớt Tối


