Hai người nói chuyện, nhưng có ai nghe ai không

Hôm nọ, một người bạn ngồi đối diện tôi trong quán nước, mặt mày căng thẳng tột độ vì vừa cãi nhau với một người quen trên mạng xã hội. Anh ấy đặt chiếc điện thoại xuống bàn, thở một hơi dài rồi nói với tôi bằng giọng bức xúc:
“Không thể nào hiểu nổi. Tôi nói chuyện rất đàng hoàng, tôi bảo với nó là tự do luôn phải có giới hạn, tự do thật sự phải đi kèm với trách nhiệm. Vậy mà nó quay sang chụp mũ bảo tôi mang tư tưởng độc tài, kìm kẹp. Hai đứa cãi nhau suốt ba tiếng đồng hồ, chẳng đi đến đâu, chỉ thấy mệt mỏi và bực bội.”
Tôi ngồi nghe bạn trút giận. Rõ ràng bạn tôi bức xúc thật, và người ở đầu dây bên kia chắc cũng ấm ức không kém. Cả hai người đều dùng cùng một thứ tiếng mẹ đẻ, cùng gõ ra một từ ngữ rất quen thuộc: “tự do”. Nhưng khi nhìn bạn tôi đang vò đầu bứt tai, trong đầu tôi bỗng nảy ra một thoáng chột dạ: Có chắc là hai người đang nói về cùng một thứ không?
Hay là mỗi người đang dùng một cái tên chung để nói về hai thế giới hoàn toàn khác nhau?
Khoảnh khắc đó làm tôi nhớ đến Ludwig Wittgenstein — một trong những triết gia có cuộc đời và tư tưởng kỳ lạ nhất của thế kỷ hai mươi.
Thời trẻ, ông từng nuôi một tham vọng khổng lồ: muốn xây dựng một thứ ngôn ngữ hoàn hảo đến mức tuyệt đối. Ông tin rằng nếu ta có thể làm cho ngôn ngữ trở nên chính xác như những phương trình toán học — nơi mỗi câu nói ra hoặc là đúng hoặc là sai, rõ ràng, minh bạch, không có bất kỳ vùng xám nào — thì con người sẽ không bao giờ còn hiểu lầm nhau nữa. Khi viết xong cuốn sách đầu tiên của đời mình, ông thậm chí tin rằng mình đã giải quyết xong mọi rắc rối của triết học và nhân loại, rồi buông bỏ tất cả để đi dạy học ở một ngôi làng miền núi xa xôi.
Thế nhưng mười mấy năm sau, khi quay trở lại với triết học vào những năm tháng xế chiều, chính Wittgenstein lại là người tự tay phá bỏ ảo tưởng thời trai trẻ của mình.
Ông nhận ra rằng: Ngôn ngữ chưa bao giờ là một tấm gương phẳng để phản chiếu thực tại một cách khách quan. Ngôn ngữ của con người, về bản chất, là một chuỗi những “trò chơi” — mà trong đó, mỗi từ ngữ chỉ có ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và luật chơi của người đang sử dụng nó.
“Ý nghĩa của một từ chính là cách nó được dùng trong đời sống.”
Khi nghe câu này lần đầu, tôi chưa thấy hết sức nặng của nó. Nhưng càng sống, càng giao tiếp và chứng kiến những đổ vỡ giữa người với người, tôi mới thấy câu nói ấy đau buốt đến mức nào. Một từ ngữ không hề có một “nghĩa gốc” thần thánh nào nằm im lìm trong từ điển để mọi người tra cứu rồi hiểu y như nhau. Cùng một từ, khi được thốt ra từ miệng của một người đã trải qua đổ vỡ, nó sẽ mang một sắc thái hoàn toàn khác với khi được thốt ra từ một người chưa từng nếm mùi trắc trở.
Chúng ta tưởng rằng mình đang nói chung một ngôn ngữ, nhưng thực chất mỗi người lại đang bước vào một trò chơi với bộ luật của riêng mình.
Trong những ghi chép về triết học ngôn ngữ, có một ví dụ rất nhỏ mà tôi đặc biệt nhớ mãi: Bác sĩ hỏi bệnh nhân: “Bác thấy có đau không?”
Với người bác sĩ, từ “đau” là một thuật ngữ chuyên môn. Nó là một triệu chứng lâm sàng cần được định lượng bằng các câu hỏi thang điểm từ một đến mười, là phản xạ cơ bắp, là dữ liệu cần thu thập để chẩn đoán phác đồ điều trị.
Nhưng cùng từ “đau” ấy, đối với người bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh, nó là một trải nghiệm nội tâm sâu kín và cô độc. Nó là cảm giác buốt rát đang cào xé da thịt, là nỗi bất an sợ hãi không biết ngày mai mình có còn đi lại được hay không, là một gánh nặng mà không một người nào khác trên đời có thể san sẻ hay cảm nhận hộ.
Cùng một chữ “đau”, nhưng thuộc về hai thế giới nhận thức hoàn toàn khác biệt.
Nếu người bác sĩ chỉ chăm chăm nhìn vào dữ liệu khách quan mà quên mất trải nghiệm bên trong của bệnh nhân, họ sẽ thấy người bệnh sao mà kêu ca thái quá. Còn người bệnh nếu không hiểu được áp lực chuyên môn của bác sĩ, sẽ trách người thầy thuốc sao mà lạnh lùng, vô cảm.
Hiểu lầm sinh ra không phải vì ai trong số họ là người xấu hay cố tình ác ý. Nó sinh ra chỉ đơn giản vì hai con người đang chơi hai trò chơi ngôn ngữ khác nhau mà không hề hay biết.
Nhìn lại đời sống chung quanh, tôi thấy bi kịch này xuất hiện ở khắp mọi ngóc ngách.
Trong một gia đình, cha mẹ thường hay nói: “Bố mẹ làm tất cả những điều này chỉ vì thương con.” Với thế hệ đi trước — những người từng đi qua thời kỳ đói kém, bất an và thiếu thốn — “thương” đồng nghĩa với sự bảo bọc an toàn. Thương là lo cho con từng bữa ăn, canh chừng từng mối quan hệ, sắp đặt sẵn một công việc ổn định để con không bao giờ phải chịu rủi ro.
Nhưng với đứa con ở tuổi đôi mươi, chữ “thương” ấy lại mang một định nghĩa khác: Thương là tin tưởng. Thương là cho con khoảng không gian để thở, để tự chọn ngã rẽ của đời mình, và thậm chí là để con được vấp ngã rồi tự đứng lên.
Cả hai phía đều yêu thương nhau tha thiết. Không ai có lỗi trong tình cảm của mình. Nhưng họ cãi nhau triền miên, tạo ra những vết thương lòng sâu hoắm, chỉ vì mỗi người đang dùng một chiếc kính khác nhau để nhìn vào một chữ “thương”.
Nơi công sở cũng vậy. Một người quản lý nói về “trách nhiệm”, điều anh ta nghĩ trong đầu là sự chủ động giải quyết vấn đề đến cùng (accountability). Nhưng người nhân viên cấp dưới khi nghe thấy chữ “trách nhiệm” lại lập tức nghĩ đến việc ai sẽ bị khiển trách, ai sẽ phải đứng ra chịu đòn trừng phạt khi kế hoạch thất bại (blame). Và thế là dự án bị đình trệ, công việc bị đùn đẩy qua lại, không phải vì nhân viên lười biếng, mà vì nỗi sợ hãi đã được gắn chặt vào cái từ ngữ ấy ngay từ lúc ban đầu.
Và trên mạng xã hội — nơi ngôn từ chỉ còn trơ trọi những dòng chữ vô hồn không có ánh mắt, không có ngữ điệu, không có hơi ấm — người ta lao vào cắn xé nhau vì những khái niệm lớn lao: “tự do”, “công bằng”, “đạo đức”, “tử tế”. Ai cũng nhân danh sự đúng đắn để kết án đối phương là mù quáng, là ngu ngốc, là độc ác. Cuộc tranh cãi kéo dài hàng giờ đồng hồ, tiêu tốn cạn kiệt năng lượng, để rồi kết thúc bằng một nút chặn (block). Cả hai bên đều rời đi với một sự hả hê cay đắng rằng mình đã bảo vệ được chân lý, mà không hề nhận ra họ chưa từng thật sự nói chuyện với nhau dù chỉ một giây.
Tôi có một ghi chép ngắn khi đọc về Wittgenstein mà mỗi lần giở lại đều thấy thấm thía:
Mỗi con người là một thế giới riêng biệt, với từng khái niệm riêng biệt, và một ngôn ngữ riêng biệt. Không giống nhau được, và cũng không thể nào ép cho giống nhau được.
Chiếc kính ngôn ngữ mà ta đang đeo lên mắt được mài dũa bởi tất cả những gì ta đã trải qua từ thuở ấu thơ: gia đình ta lớn lên, những cuốn sách ta đã đọc, những tổn thương ta từng nếm trải, và cả những nỗi sợ hãi ta đang giấu kín. Người từng bị phản bội sẽ nghe chữ “hứa” với một sự ngờ vực cẩn trọng. Người từng sống trong nghèo khó sẽ nghe chữ “tiết kiệm” với một sự thiêng liêng.
Khi hai người ngồi lại nói chuyện, chúng ta không chỉ đơn thuần là đang trao đổi những luồng thông tin. Chúng ta đang đem chiếc kính của đời mình ra để ướm thử vào chiếc kính của người đối diện.
Thế nhưng, phần lớn các cuộc trò chuyện trong đời lại diễn ra như hai chiếc máy phát thanh bật hết công suất cùng lúc: ai cũng cố nói thật to để áp đặt cái nghĩa của mình lên người khác, mà chẳng có ai buồn bật chiếc máy thu để lắng nghe.
Chúng ta vội vã kết luận rằng người kia thiếu thiện chí, rằng họ cố tình không hiểu, hoặc họ mang dã tâm chống đối mình. Nhưng rất hiếm khi ta có đủ kiên nhẫn để dừng lại một nhịp và tự hỏi: “Khi người ấy thốt ra từ đó, thật ra bên trong họ đang muốn nói điều gì?”
Wittgenstein không cho chúng ta một công thức nào để chấm dứt mọi cuộc cãi vã trên đời. Triết học của ông không phải là một cuốn cẩm nang dạy kỹ năng giao tiếp hay đắc nhân tâm.
Nhưng điều ông để lại là một sự thức tỉnh sâu sắc: Nhận ra được rằng hiểu lầm là một điều tất yếu của ngôn ngữ.
Chỉ riêng việc nhận ra điều đó thôi đã đủ để làm mềm đi rất nhiều sự gay gắt trong lòng. Khi hiểu rằng đối phương có thể đang chơi một trò chơi ngôn ngữ khác, ta sẽ bớt đi cái thôi thúc muốn phán xét hay đè bẹp họ. Ta nhận ra rằng thắng thua trong một cuộc tranh cãi bằng ngôn từ thật ra là điều vô nghĩa nhất trên đời, bởi nếu hai người chưa từng đứng trên cùng một mặt phẳng ý nghĩa, thì chiến thắng ấy chỉ là sự tự huyễn hoặc của cái tôi.
Trở lại buổi trưa hôm ấy, khi bạn tôi vẫn còn đang ấm ức với màn hình điện thoại, tôi không nói gì về Wittgenstein hay những lý thuyết triết học cao siêu. Tôi chỉ đẩy cốc nước về phía bạn, mỉm cười nhẹ rồi hỏi thật khẽ:
“Thế mày có nghĩ là cái chữ ‘tự do’ mà nó đang nghĩ, với cái chữ ‘tự do’ trong đầu mày… vốn dĩ không phải là một thứ không?”
Bạn tôi bỗng khựng lại. Ánh mắt đang hầm hố bỗng dịu xuống, nhìn vào khoảng không trước mặt một lúc lâu, rồi buông thõng một câu:
“Ừ… Có khi vậy thật. Chắc tao chưa bao giờ nghĩ tới chuyện đó.”
Khoảnh khắc đó, tôi thấy sự bực bội tan biến, nhường chỗ cho một khoảng lặng tĩnh mịch. Hai chiếc cốc đặt trên bàn, khói trà nhè nhẹ bốc lên. Đôi khi, để thật sự bắt đầu nghe được một người, điều đầu tiên ta cần làm không phải là tìm thêm lý lẽ để nói, mà là can đảm buông chiếc kính của mình xuống một chút.
Bớt Tối là chỗ mình chép lại những gì học được từ sách, từ chuyện xưa, từ cuộc sống. Không phải để dạy ai — chỉ để nhớ, và có ai đó cùng nghĩ với mình.


