Lịch sử

Nhẫn không phải chịu đựng — là chờ đúng thời cơ

7/9/20268 phút đọc
Nhẫn không phải chịu đựng — là chờ đúng thời cơ

Lý Công Uẩn, chữ Nhẫn, và sự khác biệt giữa chịu đựng và chờ đợi


Năm 1005, trong phủ cấm quân của nhà Tiền Lê tại Hoa Lư, một người lính trẻ đứng lặng trước xác vua. Lê Trung Tông vừa bị em ruột là Lê Long Đĩnh giết — ngay trên đường đi tế, bị đâm trúng từ phía sau, chỉ ba ngày sau khi lên ngôi. Quần thần tan chạy, không ai dám ở lại. Chỉ có một người, một viên sĩ quan cấm quân 31 tuổi tên Lý Công Uẩn, ôm xác vua khóc.

Không phải nước mắt của diễn viên. Cũng không phải nước mắt của kẻ tính toán. Một người lính khóc trước cái chết của vua mình — dù vua đó trị vì chưa đầy ba ngày. Lê Long Đĩnh nghe chuyện, thay vì trừng phạt kẻ trung với vua cũ, lại càng nể trọng người kia hơn — và phong ông làm chỉ huy cao nhất của cấm quân, người trực tiếp bảo vệ chính kẻ đã giết vua mà ông từng khóc.

Cử chỉ nhỏ ấy là khởi đầu cho một trong những câu chuyện phi thường nhất của lịch sử Việt Nam. Một người sống suốt nhiều năm dưới thời bạo chúa tàn độc nhất bấy giờ — và chẳng những không bị bào mòn, còn lặng lẽ xây dựng nền móng cho một vương triều 216 năm.


Lê Long Đĩnh, còn gọi là Lê Ngọa Triều, mang cái tên đó vì một lý do không mấy vẻ vang: tửu sắc quá độ khiến ông mắc bệnh nặng, không thể ngồi, phải nằm mà thiết triều. Sử chép ông thích tra tấn người, bày ra đủ kiểu cực hình, làm những việc ác đến mức người thân cũng phải sợ hãi.

Vậy mà Lý Công Uẩn, một con người với đầy đủ tham vọng và tài năng, đã sống dưới triều đại đó — không trốn chạy, không phản bội, cũng không trở nên độc ác theo. Ông phục vụ trong cấm quân, được chính bạo chúa tin tưởng, dần thăng đến chức chỉ huy cao nhất — người cầm quân bảo vệ cả kinh thành.

Làm sao một người có thể đứng gần ngọn lửa dữ như vậy mà không bị thiêu?


Câu trả lời nằm ở một chữ đơn giản: Nhẫn.

Nhưng Nhẫn ở đây không phải là nhịn nhục. Có một sự khác biệt tinh tế nhưng quyết định giữa hai điều: người chịu nhục thì ôm nỗi đau và đau khổ vì nó; người biết Nhẫn thì chấp nhận hiện tại, làm điều cần làm, và chờ đúng thời cơ.

Đào Cam Mộc — người sau này vận động triều thần tôn Lý Công Uẩn lên ngôi — hiểu rõ sự khác biệt ấy. Ông không vội vàng. Cả hai đều biết lực chưa đủ, thời chưa tới, và bất kỳ hành động manh động nào cũng chỉ mang lại cái chết vô ích. Họ chờ.

Cách đó gần một nghìn năm về sau và nửa vòng trái đất, một người từng làm nô lệ ở La Mã tên Epictetus cũng dạy học trò mình một điều gần giống vậy: hãy tách bạch rõ ràng thứ gì nằm trong tay mình, và thứ gì không. Người ta thường chọn sai một trong hai hướng khi rơi vào một môi trường độc hại. Có người chọn chống trả — la lên, phản kháng, cố thay đổi thứ không thể thay đổi — để rồi kiệt sức, mất việc, mất lòng người, trả giá đắt hơn nhiều so với thứ họ giành được. Có người chọn đầu hàng, dần biến thành giống cái môi trường ấy — người bị sếp quát mắng hằng ngày rồi quay ra quát mắng cấp dưới, nạn nhân của bắt nạt học cách bắt nạt người yếu hơn để lấy lại cảm giác kiểm soát.

Lý Công Uẩn không chọn cái nào trong hai lối đó. Ông chọn một điều thứ ba: Nhẫn với một mục đích rõ ràng. Trong tầm kiểm soát của ông lúc đó là xây uy tín cá nhân, giữ phẩm chất trung thành, lặng lẽ học hỏi việc trị quốc qua những bài học từ thầy Vạn Hạnh. Ngoài tầm kiểm soát là lúc nào bạo chúa mất, khi nào triều thần sẵn lòng ủng hộ một triều đại mới. Ông không phí năng lượng vào vế sau. Ông chỉ dồn hết vào vế đầu.


Có một chi tiết trong sử sách mà tôi thấy rất thú vị. Sư Vạn Hạnh — người thầy nuôi dưỡng Lý Công Uẩn từ nhỏ — là một cao tăng thông thạo Phật pháp, binh thư, sấm vĩ, phong thủy. Từ lâu trước đó, vùng Cổ Pháp đã lưu truyền một lời sấm: có lứa chó mẹ đẻ ra chó con lông trắng, điểm đốm đen kết thành hai chữ “Thiên tử” — trùng đúng vào năm Lý Công Uẩn ra đời. Rồi đến gần lúc nhà Tiền Lê lung lay, một cây gạo cổ ở làng bị sét đánh, để lại trên thân cây một bài sấm ký. Vạn Hạnh đọc và giải nghĩa cho dân chúng: nhà Lê sắp suy, họ Lý sẽ lên thay.

Ông không bịa ra những chuyện này. Ông chỉ đọc đúng lúc, và giải nghĩa đúng hướng — để một điều đã âm thầm lan truyền trong dân gian trở thành thứ dư luận sẵn sàng đón nhận khi thời cơ tới.

Đây không phải là chờ một cách thụ động. Đây là chờ một cách chủ động. Trong môi trường độc hại, có những việc bạn vẫn làm được: xây kỹ năng, giữ sức khỏe, duy trì các mối quan hệ lành mạnh bên ngoài cái hố độc hại đó, và — quan trọng nhất — không để giá trị của mình bị xói mòn.

Nhưng có một ranh giới mong manh giữa Nhẫn và tự lừa dối.

Bạn có thể tự nhủ “mình đang Nhẫn” nhưng thực ra bạn đang sợ thay đổi. Bạn có thể nói “mình đang chờ thời cơ” nhưng thực ra bạn đang để những năm tháng quý giá trôi qua trong một môi trường đang bào mòn tâm hồn mình từng ngày.

Làm sao phân biệt được? Tôi nghĩ câu trả lời nằm ở câu hỏi: bạn có biết mình đang chờ gì không? Người Nhẫn thật sự có một mục tiêu rõ ràng. Họ không chỉ chịu đựng. Họ đang tiết kiệm lực — thể chất, tinh thần, quan hệ — cho một thời điểm cụ thể. Họ có thể không biết khi nào thời điểm đó đến, nhưng họ biết nó sẽ trông như thế nào.


Năm 1009, Lê Long Đĩnh mất — sức khỏe đã tàn tạ từ lâu, cái chết đến như một kết thúc tất yếu. Đào Cam Mộc lập tức hành động: vận động bá quan, thuyết phục triều thần, khuyên Lý Công Uẩn nhận ngai vàng. Cuộc chuyển giao diễn ra trong hòa bình, không một giọt máu. Lý Công Uẩn lên ngôi — không phải cướp đoạt, mà là ngôi vị được dâng tặng.

Điều đáng chú ý nhất là sau khi lên ngôi, ông không trở nên giống bạo chúa cũ. Ông đại xá thiên hạ, đốt hết công cụ tra tấn của triều trước. Năm 1010, ông dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long — một quyết định chiến lược mở ra kỷ nguyên rực rỡ nhất của Đại Việt.

Có người hỏi: vậy nếu thời cơ không bao giờ đến thì sao? Nếu Lê Long Đĩnh sống thêm hai mươi năm? Nếu triều thần không ủng hộ? Nếu mọi thứ cứ kẹt mãi như vậy?

Đó là rủi ro thật của chữ Nhẫn. Không ai đảm bảo thời cơ sẽ đến. Epictetus, người từng là nô lệ, hiểu điều này rõ hơn ai hết. Ông không hứa rằng nếu bạn sống đúng thì cuộc đời sẽ thưởng bạn. Ông chỉ nói: hãy làm chủ điều bạn làm chủ được, và chấp nhận phần còn lại.

Có những người Nhẫn đến già vì thời cơ không bao giờ gõ cửa. Nhưng nếu không Nhẫn, họ đã đánh mất chính mình sớm hơn nhiều. Tôi nghĩ câu hỏi thật sự không phải là “chờ bao lâu” — mà là: “trong lúc chờ, tôi có còn là mình không?”


Ngày nay, môi trường độc hại không còn là chuyện cung đình. Nó hiện diện trong công ty bạn làm, trong gia đình bạn sinh ra, trong mối quan hệ bạn đang cố gắng cứu vãn.

Có những nơi làm kiệt quệ tinh thần bạn mỗi ngày. Có những người, dù thân, vẫn âm thầm bào mòn lòng tự trọng của bạn. Có những lúc bạn tự hỏi: rời đi là yếu đuối, hay ở lại là mù quáng?

Tôi không có câu trả lời cho bạn. Nhưng tôi nghĩ Lý Công Uẩn có một câu hỏi gợi mở:

Bạn đang chịu đựng, hay bạn đang chờ?

Nếu là chịu đựng — bạn sẽ biết. Bởi chịu đựng có vị của sự cạn kiệt, của cay đắng, của “giá mà”. Nỗi đau không có đích đến.

Nếu là chờ — bạn cũng sẽ biết. Bởi chờ có một mục đích. Mỗi ngày bạn giữ được phẩm chất của mình là một ngày bạn không thua. Và khi thời cơ đến — nếu nó đến — bạn sẽ không phải hối tiếc vì đã trở thành thứ bạn ghét.


Hôm nay, trước khi chạy vào một ngày có thể đầy những điều độc hại, hãy dừng lại một phút. Đặt tay lên ngực và hỏi một câu:

Mình đang Nhẫn — hay mình chỉ đang quen rồi?

Câu trả lời, tôi nghĩ, không nằm ở sự kiên nhẫn của bạn. Nó nằm ở việc bạn có còn biết mình là ai khi mọi thứ xung quanh đang cố gắng làm bạn quên điều đó hay không.

Thấy hay thì chia sẻ: Facebook

Đọc tiếp: Lịch sử