Lịch sử

Dũng cảm đặt sai chỗ cũng giết người y như nỗi sợ hãi

30/8/20267 phút đọc
Dũng cảm đặt sai chỗ cũng giết người y như nỗi sợ hãi

Năm 1377, Trần Duệ Tông — vị hoàng đế thứ 9 của nhà Trần — đứng trước thành Đồ Bàn, kinh đô của Chiêm Thành. Sau lưng ông là mười hai vạn quân. Trước mặt là bức tường thành im lìm trong nắng tháng Giêng phương Nam.

Sử sách chép lại rằng, khi đội tiên phong đã sát chân thành mà không thấy động tĩnh, một vị tướng dày dạn trận mạc trong quân đã đến bên vua, cúi đầu can ngăn. Đại ý: quân ta hành quân xa, người ngựa đều mệt, thành trước mặt lặng lẽ bất thường — có thể có phục binh. Xin bệ hạ dừng lại, phái quân thám sát, tính kế lâu dài.

Trần Duệ Tông nổi giận. Ông mắng người can ngăn là “bọn đàn bà”. Rồi tự mình cầm cờ, thúc ngựa xông thẳng vào cổng thành.

Ông không sai về mặt tinh thần. Kẻ thù đã ba lần đốt Thăng Long, giết dân, cướp của. Là vua, ông có mọi lý do để tự tay đòi lại danh dự.

Nhưng thành Đồ Bàn im lặng vì có lý do của nó. Vài giờ sau, xác Trần Duệ Tông nằm giữa đống tro tàn. Mười hai vạn quân — đội quân tinh nhuệ cuối cùng mà nhà Trần còn giữ được — tan rã ngay tại trận. Ông trở thành vị hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam tử trận trên chiến trường.

Một cái chết oanh liệt. Và hoàn toàn vô ích.


Người Hy Lạp cổ đại có ba từ khác nhau cho ba trạng thái mà tiếng Việt thường gộp làm một.

Deilia — hèn nhát, là chạy trốn khi lẽ ra phải đứng lại.

Andreia — dũng cảm, là đứng lại khi lẽ ra phải đứng lại, dù trong lòng vẫn sợ.

Thrasos — liều lĩnh, là xông lên khi lẽ ra phải dừng lại, để chứng minh mình không hèn.

Aristotle xếp deilia và thrasos ở hai đầu của cùng một trục — cả hai đều là bệnh của người không biết mình đang làm gì. Andreia là điểm giữa, và điểm giữa đó không phải điểm trung bình — nó là điểm sáng, nơi người ta nhìn thấy tình huống rõ ràng và chọn đúng.

Điều đáng ngại là: hai đầu trục nhìn giống hai thái cực đối nghịch, nhưng thực ra chúng có cùng một gốc. Cả kẻ hèn nhát lẫn kẻ liều lĩnh đều bị điều khiển bởi nỗi sợ. Chỉ khác ở chỗ họ sợ cái gì.

Kẻ hèn nhát sợ cái đau. Kẻ liều lĩnh sợ bị nhìn thấy mình sợ cái đau.


Trần Duệ Tông không thiếu dũng khí. Ông thừa. Trong ba người con của Trần Minh Tông, ông là người mạnh mẽ nhất — quyết liệt, có chí lớn, không cam chịu. Ông là mẫu người mà bất kỳ dân tộc nào cũng cần khi lâm nguy.

Nhưng ông có một cái bóng đè trên vai suốt cả đời: người anh trai — Trần Nghệ Tông. Nghệ Tông là mẫu người ngược lại hoàn toàn — mềm mỏng đến mức yếu đuối, sợ đối đầu, thấy chuyện khó là lùi. Trong mắt Duệ Tông, và có lẽ trong mắt cả triều đình, Nghệ Tông là hiện thân của tất cả những gì một vị vua Đại Việt không nên trở thành.

Vì thế, khi Chế Bồng Nga đốt phá Thăng Long, Duệ Tông không chỉ đối diện với kẻ thù. Ông đối diện với cái bóng đó. Với ánh mắt của sử sách. Với hình ảnh về chính mình mà ông đã xây dựng suốt bao năm — người anh hùng, người khác hẳn ông anh.

Trong khoảnh khắc vị tướng can ngăn, có thể Duệ Tông đã cảm thấy — dù chỉ trong nửa giây — rằng nếu ông dừng lại, ông cũng sẽ trở thành một Nghệ Tông khác. Và điều đó, với ông, còn đáng sợ hơn cả cái chết.

Vậy nên ông chọn cái chết.


Đối chiếu với các vua đầu triều Trần thì rõ.

Thái Tông, Nhân Tông — những người đã đánh bại quân Nguyên Mông hai lần — đã làm gì khi kẻ thù tràn xuống? Họ bỏ Thăng Long. Chủ động rời kinh đô, dụ địch vào sâu, chờ chúng đói khát rồi mới đánh.

Trong con mắt người đương thời, một ông vua bỏ kinh đô là gì, nếu không phải một ông vua chạy trốn? Ta không có được biên bản các cuộc bàn luận trong triều lúc đó, nhưng chắc chắn phải có những lời xì xào — rằng vua nhu nhược, rằng vua bỏ dân. Và các ông vua đó đã chịu được sự xì xào đó. Họ đã có gan bị nhìn như những kẻ hèn nhát, để làm điều đúng.

Đó mới là dũng cảm thật. Không phải xông vào chỗ chết. Mà là chịu được ánh mắt của người khác — kể cả ánh mắt của lịch sử — khi mình biết mình đang làm đúng.

Cái mà Trần Duệ Tông thiếu không phải là dũng khí. Là gan chịu bị hiểu lầm.


Đọc đến đây tôi lại nghĩ về những quyết định của chính mình. Không phải quyết định lớn kiểu đánh trận. Mà những quyết định nhỏ, mỗi ngày.

Có bao nhiêu lần tôi đã đồng ý với một việc mình không muốn, chỉ vì nói không sẽ khiến mình trông “khó tính”?

Có bao nhiêu lần tôi đã đi tiếp một dự án đã hỏng, chỉ vì rút lui sẽ khiến mình trông “thiếu bản lĩnh”?

Có bao nhiêu lần tôi đã im lặng khi lẽ ra phải nói, chỉ vì nói ra sẽ khiến mình trông “yếu đuối”, “hay than”, “không đủ đàn ông”?

Và có bao nhiêu lần tôi đã hùng hổ lên tiếng, chỉ vì im lặng sẽ khiến mình trông “hèn”?

Tất cả những khoảnh khắc đó, ở một mức độ nhỏ hơn, đều là Đồ Bàn. Đều là hành động vì hình ảnh, không vì kết quả. Đều là ego cầm cương, còn tôi thì đi theo, nghĩ rằng mình đang can đảm.

Ranh giới nó mỏng đến mức, đôi khi cả đời người không nhận ra mình đứng ở phía nào.


Marcus Aurelius — một hoàng đế khác, ở một đế chế khác, cách Đồ Bàn hơn một nghìn năm — từng viết trong sổ tay riêng: “Nếu việc này đúng, hãy làm. Nếu không đúng, đừng nói.”

Câu ngắn, nhưng có một điều được giấu bên trong: nó không hỏi “việc này có làm bạn trông tốt không?”. Nó không hỏi “người khác sẽ nghĩ gì?”. Nó chỉ hỏi một điều — nó có đúng không.

Tôi không nghĩ Trần Duệ Tông đã tự hỏi câu đó, trước khi thúc ngựa xông vào cổng Đồ Bàn. Nếu ông có hỏi, câu trả lời có lẽ đã khác. Vì đúng là gì? Đúng là bảo toàn được mười hai vạn con người đã tin ông, để đánh trận sau, đánh cho thắng. Không phải chết một mình cùng họ, để lịch sử không thể chê ông một chữ nào.

Nhưng ego không bao giờ hỏi câu đó. Ego chỉ hỏi: người khác sẽ thấy mình thế nào.

Và trong cái khoảnh khắc mà máu sôi lên nhất, khi ta cảm thấy nhất định phải làm gì đó ngay, đó chính là lúc ego mạnh nhất. Là lúc thrasos đội lốt andreia. Là lúc nỗi sợ đội lốt lòng can đảm.


Sau Đồ Bàn, nhà Trần không bao giờ phục hồi được nữa. Mười ba năm sau, khi Chế Bồng Nga bị Trần Khát Chân bắn chết ngoài khơi, Đại Việt thoát họa diệt quốc — nhưng cái xương sống của triều đại đã gãy từ Đồ Bàn. Hai mươi ba năm sau nữa, Hồ Quý Ly cướp ngôi. Nhà Trần kết thúc.

Một khoảnh khắc bốc đồng của một người, đặt cái tôi lên trên tất cả, đã đẩy nhanh sự kết thúc của cả một triều đại từng đánh bại đế quốc mạnh nhất thế giới ba lần.

Không phải vì ông ta thiếu dũng cảm. Mà vì ông ta có quá nhiều dũng cảm, nhưng không có đủ gan để chịu bị hiểu lầm.


Cho nên hôm nay, trước bất kỳ quyết định nào mà máu đang sôi lên, tôi cố dừng lại hai giây. Đặt tay lên ngực. Và hỏi:

“Mình sắp làm điều này vì kết quả thật — hay vì không muốn ai thấy mình đã do dự?”

Câu hỏi đơn giản. Câu trả lời thì hiếm khi đơn giản. Vì thường thì, khi mình đủ trung thực để trả lời, mình sẽ thấy hai thứ đó dính vào nhau đến mức khó tách ra.

Nhưng tôi nghĩ, chỉ cần dám hỏi thôi đã là một loại dũng cảm rồi. Loại dũng cảm không cần ai nhìn thấy.

Thấy hay thì chia sẻ: Facebook

Đọc tiếp: Lịch sử